hair style
Định nghĩa
Danh từ: Kiểu tóc – cách sắp xếp, tạo hình hoặc cắt tỉa tóc, đặc biệt là tóc của phụ nữ, để tạo nên một diện mạo cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã thay đổi kiểu tóc từ những lọn tóc dài sang một mái tóc ngắn kiểu bob.)
- (Kiểu tóc này rất phổ biến trong giới trẻ.)
- (Anh ấy đã dành nhiều giờ ở tiệm làm tóc để có được kiểu tóc hoàn hảo cho đám cưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have a hair style done": đi làm tóc, nhờ người khác tạo kiểu tóc.
- She went to the salon to have her hair style done for the party. (Cô ấy đến tiệm để làm kiểu tóc cho bữa tiệc.)
- "to change one's hair style": thay đổi kiểu tóc.
- After the breakup, he decided to change his hair style completely. (Sau khi chia tay, anh ấy quyết định thay đổi hoàn toàn kiểu tóc.)
Biến thể và từ gần giống
- Hairstyle (danh từ): cách viết ghép phổ biến hơn của "hair style", mang nghĩa tương tự.
- She loves experimenting with different hairstyles. (Cô ấy thích thử nghiệm với các kiểu tóc khác nhau.)
- Haircut (danh từ): kiểu cắt tóc, thường chỉ việc cắt ngắn tóc, khác với "hair style" là tổng thể cách tạo kiểu.
- He got a new haircut that is very trendy. (Anh ấy đã có một kiểu cắt tóc mới rất hợp thời.)
- Hairdressing (danh từ): nghề làm tóc, việc tạo kiểu tóc.
- She studied hairdressing to become a professional stylist. (Cô ấy học nghề làm tóc để trở thành một nhà tạo mẫu chuyên nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
- Coiffure (danh từ, trang trọng): kiểu tóc, đặc biệt là kiểu tóc được tạo kiểu cầu kỳ.
- Her elegant coiffure was admired by everyone at the gala. (Kiểu tóc thanh lịch của cô ấy được mọi người ngưỡng mộ tại buổi dạ tiệc.)
- 'Do (danh từ, thân mật, viết tắt của hairdo): kiểu tóc, cách tạo kiểu tóc.
- I love your new 'do! Where did you get it done? (Tôi thích kiểu tóc mới của bạn! Bạn làm ở đâu vậy?)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Do up (one's hair): tạo kiểu tóc, làm tóc.
- She spent an hour doing up her hair for the date. (Cô ấy dành một giờ để làm tóc cho buổi hẹn hò.)
- Style (one's hair): tạo kiểu tóc.
- He styles his hair with gel every morning. (Anh ấy tạo kiểu tóc bằng gel mỗi sáng.)
Thành ngữ liên quan
- Bad hair day: ngày tồi tệ khi tóc không vào nếp, thường dùng để chỉ một ngày không may mắn.
- I'm having a bad hair day, so I'll wear a hat. (Tôi đang có một ngày tóc xấu, vì vậy tôi sẽ đội mũ.)
- Let your hair down: thả lỏng, thoải mái, không còn giữ vẻ trang trọng (nghĩa bóng, không liên quan đến kiểu tóc thực tế).
- After work, she likes to let her hair down and relax with friends. (Sau giờ làm, cô ấy thích thả lỏng và thư giãn với bạn bè.)